農裏

nóng lǐ nông lí

Hán Việt: nông lí · Pinyin: nóng lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nông) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乡里;邻里。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乡里;邻里。