冠軍稱號

guàn jūn chēng hàoquan quân xưng hào

Hán Việt: quan quân xưng hào · Pinyin: guàn jūn chēng hào

Tổng quan

Cấu tạo: 冠 (quan) + 軍 (quân) + 稱 (xưng) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 danh hiệu vô địch

Đức

  • Handedict Meistertitel

Từ liên quan

Gần nghĩa

冠军保持者 · 冠軍賽 · 冠軍杯比賽