冤黃 yuān huáng · oan hoàng Hán Việt: oan hoàng · Pinyin: yuān huáng Tổng quan Cấu tạo: 冤 (oan) + 黃 (hoàng)Pinyinyuān huángHán Việtoan hoàngCấu tạo冤 + 黃 · oan + hoàng nghĩa thành phần: oan + hoàng