冥慶 míng qìng · minh khánh Hán Việt: minh khánh · Pinyin: míng qìng Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 慶 (khánh)Pinyinmíng qìngHán Việtminh khánhCấu tạo冥 + 慶 · minh + khánh nghĩa thành phần: minh + khánh