冥目 míng mù · minh mục Hán Việt: minh mục · Pinyin: míng mù Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 目 (mục)Pinyinmíng mùHán Việtminh mụcCấu tạo冥 + 目 · minh + mục nghĩa thành phần: minh + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 闭上眼睛; 指死。Tân Hoa Tự Điển 1.闭上眼睛。 2.指死。