冥符

míng fú minh phù

Hán Việt: minh phù · Pinyin: míng fú

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (phù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 默契,暗合; 谓神授的符命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.默契,暗合。 2.谓神授的符命。