冥讎 míng chóu · minh thù Hán Việt: minh thù · Pinyin: míng chóu Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 讎 (thù)Pinyinmíng chóuHán Việtminh thùCấu tạo冥 + 讎 · minh + thù nghĩa thành phần: minh + thù