冥貺 míng kuàng · minh huống Hán Việt: minh huống · Pinyin: míng kuàng Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 貺 (huống)Pinyinmíng kuàngHán Việtminh huốngCấu tạo冥 + 貺 · minh + huống nghĩa thành phần: minh + huống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神助,天赐。Tân Hoa Tự Điển 1.神助,天赐。