冪冪

mịch mịch

Hán Việt: mịch mịch

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

滿布、密布的樣子。唐.李華〈弔古戰場文〉:「魂魄結兮天沉沉,鬼神聚兮雲冪冪。」唐.元稹《鶯鶯傳》:「冪冪臨塘草,飄飄思渚蓬。」

Cấu tạo: 幂 (mịch) + 幂 (mịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dày đặc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 滿布、密布的樣子。唐.李華〈弔古戰場文〉:「魂魄結兮天沉沉,鬼神聚兮雲冪冪。」唐.元稹《鶯鶯傳》:「冪冪臨塘草,飄飄思渚蓬。」

Eng

  • JMdict billowing (clouds, dust)

ja

  • JMdict 冪冪(べきべき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

幂等 · 幂零 · 幂数的 · 幂级数 · 冪用疏巾 · 幂等因子 · 冪人 · 冪歷