幂幂 mịch mịch Hán Việt: mịch mịch Tổng quan Cấu tạo: 幂 (mịch) + 幂 (mịch)Hán Việtmịch mịchCấu tạo幂 + 幂 · mịch + mịch nghĩa thành phần: mịch + mịch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 滿布、密布的樣子。唐.李華〈弔古戰場文〉:「魂魄結兮天沉沉,鬼神聚兮雲冪冪。」唐.元稹《鶯鶯傳》:「冪冪臨塘草,飄飄思渚蓬。」jaJMdict billowing (clouds, dust)