鼕鼕

dōng dōng đông đông

Hán Việt: đông đông · Pinyin: dōng dōng

Tổng quan

tùng tùng

Cấu tạo: (đông) + (đông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tùng tùng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。