冬冬

dōng dōngđông đông

Hán Việt: đông đông · Pinyin: dōng dōng

Tổng quan

tùng tùng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.象声词。

Cấu tạo: 鼕 (đông) + 鼕 (đông)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tùng tùng
  • VietPhrases tùng tùng
  • Tần suất từ tùng tùng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。

Từ liên quan

Gần nghĩa

冬𪪏 · 冬令 · 冬储 · 冬儲 · 冬夏 · 冬夜 · 冬天 · 冬季