冬愛 dōng ài · đông ái Hán Việt: đông ái · Pinyin: dōng ài Tổng quan Cấu tạo: 冬 (đông) + 愛 (ái)Pinyindōng àiHán Việtđông áiCấu tạo冬 + 愛 · đông + ái nghĩa thành phần: đông + ái