冬煉 đông luyện Hán Việt: đông luyện Tổng quan Cấu tạo: 冬 (đông) + 煉 (luyện)Hán Việtđông luyệnCấu tạo冬 + 煉 · đông + luyện nghĩa thành phần: đông + luyện Nghĩa EngCihui 冬煉 ōngliàn n. winter exercise; winter physical training