冬華 dōng huá · đông hoa Hán Việt: đông hoa · Pinyin: dōng huá Tổng quan Cấu tạo: 冬 (đông) + 華 (hoa)Pinyindōng huáHán Việtđông hoaCấu tạo冬 + 華 · đông + hoa nghĩa thành phần: đông + hoa