冬風 dōng fēng · đông phong Hán Việt: đông phong · Pinyin: dōng fēng Tổng quan Cấu tạo: 冬 (đông) + 風 (phong)Pinyindōng fēngHán Việtđông phongCấu tạo冬 + 風 · đông + phong nghĩa thành phần: đông + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冬天的风,寒风; 蔬菜名。亦名东风菜。Tân Hoa Tự Điển 1.冬天的风,寒风。 2.蔬菜名。亦名东风菜。