冬麥 dōng mài · đông mạch Hán Việt: đông mạch · Pinyin: dōng mài Tổng quan Cấu tạo: 冬 (đông) + 麥 (mạch)Pinyindōng màiHán Việtđông mạchCấu tạo冬 + 麥 · đông + mạch nghĩa thành phần: đông + mạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"冬小麦"。EngCihui 冬麥 ōngmài n. winter wheat