冬斋 đông trai Hán Việt: đông trai Tổng quan đông trai (行事)禪林冬至之秉拂,辦都寺齋名為冬齋。見象器箋十七。☸ Cấu tạo: 冬 (đông) + 斋 (trai)Hán Việtđông traiCấu tạo冬 + 斋 · đông + trai nghĩa thành phần: đông + trai Nghĩa ViệtCihui đông trai (行事)禪林冬至之秉拂,辦都寺齋名為冬齋。見象器箋十七。☸