馮夷 phùng di Hán Việt: phùng di Tổng quan Cấu tạo: 馮 (phùng) + 夷 (di)Hán Việtphùng diCấu tạo馮 + 夷 · phùng + di nghĩa thành phần: phùng + di Nghĩa EngCihui 馮夷 éngyí n. Yellow River water god