馮婦 féng fù · phùng phụ Hán Việt: phùng phụ · Pinyin: féng fù Tổng quan Cấu tạo: 馮 (phùng) + 婦 (phụ)Pinyinféng fùHán Việtphùng phụCấu tạo馮 + 婦 · phùng + phụ nghĩa thành phần: phùng + phụ Nghĩa EngCihui 馮婦 éngfù id. <wr.> person returning to one's former profession