馮姓 féng xìng · phùng tính Hán Việt: phùng tính · Pinyin: féng xìng Tổng quan Cấu tạo: 馮 (phùng) + 姓 (tính)Pinyinféng xìngHán Việtphùng tínhCấu tạo馮 + 姓 · phùng + tính nghĩa thành phần: phùng + tính