馮河 phùng hà Hán Việt: phùng hà Tổng quan Cấu tạo: 馮 (phùng) + 河 (hà)Hán Việtphùng hàCấu tạo馮 + 河 · phùng + hà nghĩa thành phần: phùng + hà Nghĩa EngCihui 馮河 pínghé v.o. <wr.> 1. wade a river; ford a stream 2. be reckless