馮諼三窟

féng xuān sān kū phùng huyên tam quật

Hán Việt: phùng huyên tam quật · Pinyin: féng xuān sān kū

Tổng quan

Cấu tạo: (phùng) + (huyên) + (tam) + (quật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冯谖:冯驩,战国时孟尝君的门客;窟:窝。比喻为安全设置多处藏身之地或采取多种避祸之策。