冰嬉 bīng xī · băng hi Hán Việt: băng hi · Pinyin: bīng xī Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 嬉 (hi)Pinyinbīng xīHán Việtbăng hiCấu tạo冰 + 嬉 · băng + hi nghĩa thành phần: băng + hi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清代冰上运动。源于满族习俗。Tân Hoa Tự Điển 1.清代冰上运动。源于满族习俗。