冰戏

băng hí

Hán Việt: băng hí

Tổng quan

rò chơi trượt tuyết. băng hí băng hí ☆Trò chơi trượt tuyết.

Cấu tạo: (băng) + (hí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rò chơi trượt tuyết. băng hí băng hí ☆Trò chơi trượt tuyết.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 溜冰遊戲。也作「冰嬉」。