冰鹽 băng diêm Hán Việt: băng diêm Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 鹽 (diêm)Hán Việtbăng diêmCấu tạo冰 + 鹽 · băng + diêm nghĩa thành phần: băng + diêm Nghĩa EngCihui cryohydrate