冰碴

bīng chá

Pinyin: bīng chá

Tổng quan

mảnh băng

Cấu tạo: (băng) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui mảnh băng

Eng

  • CC-CEDICT ice shards
  • Cihui 冰碴 īngchá n. 1. thin ice coating on the surface of the water 2. broken ice; bits of ice