冰碴

bīng cháBĂNG TRA

Hán Việt: BĂNG TRA · Pinyin: bīng chá

Tổng quan

mảnh băng

Cấu tạo: 冰 (băng) + 碴

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lớp băng mỏng
  • Tần suất từ mảnh băng
  • Biên soạn 1. thin ice coating on the surface of the water 2. broken ice; bits of ice

Eng

  • Cihui 冰碴 īngchá n. 1. thin ice coating on the surface of the water 2. broken ice; bits of ice
  • Tần suất từ n. 1. thin ice coating on the surface of the water 2. broken ice; bits of ice

Từ liên quan

Gần nghĩa

冰碴儿 · 冰碴兒 · 冰丘 · 冰人 · 冰冷 · 冰冻 · 冰凉 · 冰凌