冰蛋 bīng dàn · băng đản Hán Việt: băng đản · Pinyin: bīng dàn Tổng quan trứng đông lạnh Cấu tạo: 冰 (băng) + 蛋 (đản)Pinyinbīng dànHán Việtbăng đảnCấu tạo冰 + 蛋 · băng + đản nghĩa thành phần: băng + đản Nghĩa ViệtCihui trứng đông lạnhEngCC-CEDICT frozen eggsCihui frozen eggs