冰衿 băng câm Hán Việt: băng câm Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 衿 (câm)Hán Việtbăng câmCấu tạo冰 + 衿 · băng + câm nghĩa thành phần: băng + câm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 神色冷冰驕矜。南朝宋.劉義慶《世說新語.規箴》:「郗遂大瞋,冰衿而出,不得一言。」