冰鏡 băng kính Hán Việt: băng kính Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 鏡 (kính)Hán Việtbăng kínhCấu tạo冰 + 鏡 · băng + kính nghĩa thành phần: băng + kính Nghĩa EngCihui 冰鏡 bīngjìng n. 1. the cool moon 2. irreproachable behavior