沖沖

chōng chōng trùng trùng

Hán Việt: trùng trùng · Pinyin: chōng chōng

Tổng quan

một cách hào hứng

Cấu tạo: (trùng) + (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một cách hào hứng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.飾物下垂的樣子。 2.鑿冰的聲音。《詩經.豳風.七月》:「二之日鑿冰沖沖。」 3.情緒激昂、感情激動的樣子。《董西廂》卷四:「你尋思,甚做處,不知就裡,直恁沖沖怒?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行貌;往来不绝貌; 心神不定貌; 多貌;浓重貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.行貌;往来不绝貌。 2.心神不定貌。 3.多貌;浓重貌。

Eng

  • CC-CEDICT excitedly
  • Cihui excitedly