衝劇 chōng jù · xung kịch Hán Việt: xung kịch · Pinyin: chōng jù Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 劇 (kịch)Pinyinchōng jùHán Việtxung kịchCấu tạo衝 + 劇 · xung + kịch nghĩa thành phần: xung + kịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冲要烦剧。Tân Hoa Tự Điển 1.冲要烦剧。