衝華 chōng huá · xung hoa Hán Việt: xung hoa · Pinyin: chōng huá Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 華 (hoa)Pinyinchōng huáHán Việtxung hoaCấu tạo衝 + 華 · xung + hoa nghĩa thành phần: xung + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓冲和美好之德。Tân Hoa Tự Điển 1.谓冲和美好之德。