衝曬 xung sái Hán Việt: xung sái Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 曬 (sái)Hán Việtxung sáiCấu tạo衝 + 曬 · xung + sái nghĩa thành phần: xung + sái Nghĩa EngCihui 沖曬 hōngshài v. <photo.> develop and print