衝漢

chōng hàn xung hán

Hán Việt: xung hán · Pinyin: chōng hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (xung) + (hán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓直上霄汉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓直上霄汉。