衝緩 chōng huǎn · xung hoãn Hán Việt: xung hoãn · Pinyin: chōng huǎn Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 緩 (hoãn)Pinyinchōng huǎnHán Việtxung hoãnCấu tạo衝 + 緩 · xung + hoãn nghĩa thành phần: xung + hoãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指冲要和平缓两种相对的地形。Tân Hoa Tự Điển 1.指冲要和平缓两种相对的地形。