衝車

chōng chē xung xa

Hán Việt: xung xa · Pinyin: chōng chē

Tổng quan

Cấu tạo: (xung) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古兵车名。用以冲城攻坚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古兵车名。用以冲城攻坚。