衝隆 chōng lóng · xung long Hán Việt: xung long · Pinyin: chōng lóng Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 隆 (long)Pinyinchōng lóngHán Việtxung longCấu tạo衝 + 隆 · xung + long nghĩa thành phần: xung + long Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古兵车名。Tân Hoa Tự Điển 1.古兵车名。