冶煉

yě liàn dã luyện

Hán Việt: dã luyện · Pinyin: yě liàn

Tổng quan

nấu chảy kim loại

Cấu tạo: (dã) + (luyện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nấu chảy kim loại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用焙燒、熔煉、電解等方法從礦石中提煉出所需要的金屬。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用焙烧﹑熔炼等方法,从矿石中提炼出所需要的金属; 比喻人的思想感情方面的锻炼培养。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用焙烧﹑熔炼等方法,从矿石中提炼出所需要的金属。 2.比喻人的思想感情方面的锻炼培养。

Eng

  • CC-CEDICT to smelt metal
  • Cihui to smelt metal