冷盤
lãnh bàn
Hán Việt: lãnh bàn · Pinyin: lěng pán
Tổng quan
đĩa lạnh | thịt nguội
Nghĩa
Việt
- Cihui đĩa lạnh | thịt nguội
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 各式調理過的小菜,經冷卻後,再併製成盤的冷菜餚。常為宴席中的第一道菜。也稱為「涼碟」、「冷碟」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿)盛在盘子里的凉菜(多作下酒用)。
Eng
- CC-CEDICT cold plate|cold meats
- Cihui cold plate; cold meats