凍嵐

dòng lán đống lam

Hán Việt: đống lam · Pinyin: dòng lán

Tổng quan

Cấu tạo: (đống) + (lam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指山林中寒凉的雾气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指山林中寒凉的雾气。