凍輪 dòng lún · đống luân Hán Việt: đống luân · Pinyin: dòng lún Tổng quan Cấu tạo: 凍 (đống) + 輪 (luân)Pinyindòng lúnHán Việtđống luânCấu tạo凍 + 輪 · đống + luân nghĩa thành phần: đống + luân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冰轮。比喻又圆又明的月亮。Tân Hoa Tự Điển 1.冰轮。比喻又圆又明的月亮。