冽冽 liệt liệt Hán Việt: liệt liệt Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 寒冷的樣子。如:「寒風冽冽」。晉.左思〈雜詩〉:「秋風何冽冽,白露為朝霜。」 Cấu tạo: 冽 (liệt) + 冽 (liệt)Hán Việtliệt liệtTừ loạitínhCấu tạo冽 + 冽 · liệt + liệt nghĩa thành phần: liệt + liệt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lạnh lẽoTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 寒冷的樣子。如:「寒風冽冽」。晉.左思〈雜詩〉:「秋風何冽冽,白露為朝霜。」 Từ liên quan Gần nghĩa冽厉 · 冽厲 · 冽泉 · 冽清 · 冽風 · 冽风 · 冽香