冽風 liè fēng · liệt phong Hán Việt: liệt phong · Pinyin: liè fēng Tổng quan Cấu tạo: 冽 (liệt) + 風 (phong)Pinyinliè fēngHán Việtliệt phongCấu tạo冽 + 風 · liệt + phong nghĩa thành phần: liệt + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寒风。Tân Hoa Tự Điển 1.寒风。