冽风

liè fēngliệt phong

Hán Việt: liệt phong · Pinyin: liè fēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.寒风。

Cấu tạo: 冽 (liệt) + 風 (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.寒风。

Từ liên quan

Gần nghĩa

風乾 · 風人 · 風伯 · 風佰 · 風俗 · 風信 · 風儀 · 風光