淒厲

qī lì thê lệ

Hán Việt: thê lệ · Pinyin: qī lì

Tổng quan

âm thanh tang thương

Cấu tạo: (thê) + (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âm thanh tang thương

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容聲音悲悽而尖銳。宋.蘇軾〈初秋寄子由〉詩:「西風忽淒厲,落葉穿戶牖。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 声音凄凉而尖厉寒风凄厉; 寒冷凄厉的冬天。
  • Tân Hoa Tự Điển ①声音凄凉而尖厉寒风凄厉。②寒冷凄厉的冬天。

Eng

  • CC-CEDICT mournful (sound)
  • Cihui mournful (sound)