淒惶

qī huáng thê hoàng

Hán Việt: thê hoàng · Pinyin: qī huáng

Tổng quan

đau khổ và khiếp sợ | quẫn trí (văn học)

Cấu tạo: (thê) + (hoàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đau khổ và khiếp sợ | quẫn trí (văn học)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凄惨惶恐倍觉凄惶|脸上满含着凄惶的颜色。

Eng

  • CC-CEDICT distressed and terrified|distraught (literary)
  • Cihui distressed and terrified; distraught (literary)