悽風
thê phong
Hán Việt: thê phong · Pinyin: qī fēng
Tổng quan
gió - lạnh lẽo: rét buốt/thê lương buồn bã
Nghĩa
Việt
- Cihui gió - lạnh lẽo: rét buốt/thê lương buồn bã
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 寒风; 西南风。
- Tân Hoa Tự Điển 1.寒风。 2.西南风。
Eng
- Cihui 凄風 īfēng n. cold wind