准备好制版的软片
chuẩn bị hảo chế bản đích nhuyễn phiến
Hán Việt: chuẩn bị hảo chế bản đích nhuyễn phiến · Pinyin: zhǔn bèi hǎo zhì bǎn de ruǎn piàn
Tổng quan
Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 備 (bị) + 好 (hảo) + 制 (chế) + 版 (bản) + 的 (đích) + 軟 (nhuyễn) + 片 (phiến)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phim sẵn sàng in
Đức
- Handedict plattenfertiger Film