凈国 jìng guó·tịnh quốc Hán Việt: tịnh quốc · Pinyin: jìng guó Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.佛国。 Cấu tạo: 净 (tịnh) + 国 (quốc)Pinyinjìng guóHán Việttịnh quốcCấu tạo净 + 国 · tịnh + quốc nghĩa thành phần: tịnh + quốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.佛国。 Từ liên quan Gần nghĩa净余 · 净值 · 净利 · 净化 · 净土 · 净尽 · 净心 · 净手