凈濑

jìng làitịnh lại

Hán Việt: tịnh lại · Pinyin: jìng lài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.洁净的湍流。

Cấu tạo: 净 (tịnh) + 濑 (lại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.洁净的湍流。

Từ liên quan

Gần nghĩa

净余 · 净值 · 净利 · 净化 · 净土 · 净尽 · 净心 · 净手