涼聲

liáng shēng lương thanh

Hán Việt: lương thanh · Pinyin: liáng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悲凉肃杀的声音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.悲凉肃杀的声音。