涼牀

liáng chuáng lương sàng

Hán Việt: lương sàng · Pinyin: liáng chuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (sàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"凉床"; 供纳凉用的床。多用竹子制成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"凉床"。 2.供纳凉用的床。多用竹子制成。

Eng

  • Cihui 涼床 iángchuáng n. bamboo couch (for summer use) M:¹zhāng